big house
/bɪg haʊs/Danh từ
- (Từ lóng) Nhà tù, nhà tù.(slang) Prison, jail.
- (từ lóng, lỗi thời) Nhà làm việc.(slang, obsolete) The workhouse.
- Một tòa nhà tôn giáo của người da đỏ Delaware, đại diện cho vũ trụ.A religious building of the Delaware Indians, representing the cosmos.
- Một ngôi nhà đồn điềnA plantation house
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “big house” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish