big house

/bɪg haʊs/
Danh từ
  1. (Từ lóng) Nhà tù, nhà tù.
    (slang) Prison, jail.
  2. (từ lóng, lỗi thời) Nhà làm việc.
    (slang, obsolete) The workhouse.
  3. Một tòa nhà tôn giáo của người da đỏ Delaware, đại diện cho vũ trụ.
    A religious building of the Delaware Indians, representing the cosmos.
  4. Một ngôi nhà đồn điền
    A plantation house
🎬 Nghe “big house” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish